Dịch

carpentering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghề mộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Carpentry.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , [...]

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI