Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
carpentering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề mộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Carpentry.
Nguồn gốc
(etymology)
carpenter
+
-ing
Ví dụ
Here
,
in
the
evenings
,
they
studied
blacksmithing
,
carpentering
,
and
other
necessary
arts
[...]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carpintería
Nghề mộc
AI
1
Nghề mộc
1
Nghề mộc
1
Nghề mộc