Capitol
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành lũy và các đền thờ trên đồi Capitoline ở La Mã cổ đại.danh từ riêngThe citadel and temples on the Capitoline Hill in Ancient Rome.
- Tòa thị chính Toulouse, Phápdanh từ riêngThe town hall of Toulouse, France.
- Tòa nhà ở Washington, D.C., nơi cả hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ họp mặt.danh từ riêngThe building in Washington, D.C., in which both houses of the Congress of the United States meet.
- Tòa nhà chính ở bất kỳ thủ phủ bang nào nơi cơ quan lập pháp bang họp.danh từ riêngThe chief building in any state capital in which the state legislature meets.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Capitol Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồi Capitol |
| Capitol Sitedanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines |
| Old Capitol Sitedanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines |
| state capitol | Trụ sở cơ quan lập pháp bang | |
| capitol complex | Khu phức hợp quốc hội | |
| capitol building | Tòa nhà quốc hội | |
| national capitol | Tòa nhà quốc hội | |
| Capitoline Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn đồi cao nhất trong bảy ngọn đồi của Rome |
Ví dụ
- 20, 1953, , . , — .
- ; !
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc CapitolNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiCapitolie
- từ tiếng LatinhCapitōlium
- từ tiếng PhápCapitole
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha