Dịch

capitolunate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc kết nối xương đầu và xương may mắntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or connecting the capitate and lunate bones

Nguồn gốc (etymology)

capito-lunate

AI