Capitoline
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Capitoline Hill: ngọn đồi cao nhất trong bảy ngọn đồi của Romedanh từ riêngSynonym of Capitoline Hill, the highest of the seven hills of Rome.
- Liên quan đến Đồi Capitoline ở Rome hoặc (lịch sử) những ngôi đền khác nhau ở đó vào thời cổ đạitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Capitoline Hill in Rome or (historical) the various temples there in antiquity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Capitoline Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn đồi cao nhất trong bảy ngọn đồi của Rome |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCapitolīnus
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .