capitolio
C1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/kapiˈtoljo/
Nghĩa chính
- Tòa nhà Quốc hội Mỹdanh từ riêngCapitol
- Tòa nhà quốc hộidanh từcapitol (building where legislature meets)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitolioDạng gốc (base form)
- capitoliosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh