Dịch

Cana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi Chúa Giêsu làm phép lạ biến nước thành rượudanh từ riêngThe site where Jesus miraculously turned water into wine.

Cụm từ (phrase)

Pre-Canatính từTheo truyền thống Công giáo, đây là nơi tĩnh tâm tâm linh dành cho các cặp đôi sắp cưới
Punta Canadanh từ riêngThị trấn nghỉ mát ở La Altagracia, Cộng hòa Dominica

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΚανάKaná
  2. từ tiếng Do Tháiקָנֶהqané“reed”

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , , .

AI