COIL
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của laser oxy-iốt hóa họcdanh từAbbreviation of chemical oxygen-iodine laser.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- COILDạng gốc (base form)
- COILsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)mortal coilSự hỗn loạn và bối rối của cuộc sốngcoil whineÂm thanh rên rỉ chói tai do rung động của các bộ phận điện trong thiết bịmosquito coilNhang muỗihead coilDãy cuộn dây, được lắp quanh đầu, được sử dụng trong quét MRIload coilĐồng nghĩa với loading coilTesla coilLà loại mạch biến áp cộng hưởng dùng để sản xuất dòng điện xoay chiều cao áp, dòng điện thấp, tần số cao