Nghĩa chính
- Sự hỗn loạn và bối rối của cuộc sốngdanh từThe chaos and confusion of life.
- Cơ thể vật lý của một người đàn ông (có chứa tinh thần bên trong)danh từThe physical body of a man (containing the spirit inside).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mortal coilDạng gốc (base form)
- mortal coilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shuffle off this mortal coilđộng từ | động từ | Chết; lột bỏ thân xác phàm trần của mình |
Ví dụ
- , “ ” . […] “” […] , .
- , ; , , , .
- co-written . , , Cocteau , .