Dịch

mortal coil

danh từ (noun)
UK/ˈmɔː.təl ˈkɔɪl/US/ˈmɔɹ.təl ˈkɔɪl/

Nghĩa chính

  1. Sự hỗn loạn và bối rối của cuộc sốngdanh từThe chaos and confusion of life.
  2. Cơ thể vật lý của một người đàn ông (có chứa tinh thần bên trong)danh từThe physical body of a man (containing the spirit inside).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mortal coilDạng gốc (base form)
  2. mortal coilsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shuffle off this mortal coilđộng từChết; lột bỏ thân xác phàm trần của mình

Ví dụ

  • , “ ” . […] “” […] , .
  • , ; , , , .
  • co-written . , , Cocteau , .

AI