Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
head coil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɛ
d
ˈ
k
ɔɪ
l
/
US
/ˈ
h
ɛ
d
ˈ
k
ɔɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Dãy cuộn dây, được lắp quanh đầu, được sử dụng trong quét MRI
danh từ
An array of coils, fitted around the head, used in MRI scanning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
head coil
Dạng gốc
(base form)
head coil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dãy cuộn dây
1
Dãy cuộn dây
1
Dãy cuộn dây