Dịch

head coil

danh từ (noun)
UK/ˈhɛd ˈkɔɪl/US/ˈhɛd ˈkɔɪl/

Nghĩa chính

  1. Dãy cuộn dây, được lắp quanh đầu, được sử dụng trong quét MRIdanh từAn array of coils, fitted around the head, used in MRI scanning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. head coilDạng gốc (base form)
  2. head coilsSố nhiều (plural)

AI