Dịch

load coil

danh từ (noun)
UK/ˈləʊd ˈkɔɪl/US/ˈloʊd ˈkɔɪl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với loading coildanh từSynonym of loading coil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. load coilDạng gốc (base form)
  2. load coilsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI