Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
load coil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
əʊ
d
ˈ
k
ɔɪ
l
/
US
/ˈ
l
oʊ
d
ˈ
k
ɔɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với loading coil
danh từ
Synonym of loading coil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
load coil
Dạng gốc
(base form)
load coil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
loading coil
AI
1
Đồng nghĩa với loading coil
1
Đồng nghĩa với loading coil
1
Đồng nghĩa với loading coil