CJKV
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Chinese: Tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Việt: Ngôn ngữ Đông Á chịu ảnh hưởng nặng nề từ hệ thống chữ viết và từ vựng tiếng Trungdanh từ riêngInitialism of Chinese, Japanese, Korean and Vietnamese: East Asian languages heavily influenced by the Chinese writing system and vocabulary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CJKV characterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chinese character |