Dịch

CJKV character

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Chinese characterdanh từSynonym of Chinese character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CJKV characterDạng gốc (base form)
  2. CJKV charactersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI