Dịch

hanja

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ Hán được sử dụng để viết tiếng Hàn, đặc biệt là trong văn học cổ điểndanh từThe Han character script used to write Korean, particularly in classical literature.
  2. Các ký tự Hán riêng lẻ được sử dụng trong tiếng Hàndanh từAny individual Han character as used in the Korean language.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn한자(漢字)hanja

Cùng gốc (doublet)kanjiHanzi

AI