Dịch

Hanzi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Chinese character: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từSynonym of Chinese character (specifically in relation to Chinese): the Mandarin Chinese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^漢字

Cùng gốc (doublet)kanjihanja

AI