Hanzi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Chinese character: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từSynonym of Chinese character (specifically in relation to Chinese): the Mandarin Chinese-derived name.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- Chineseđồng nghĩaThường chỉ các ký tự Hán riêng lẻ, không nhấn mạnh cả hệ thống.