CETI
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của communication with extraterrestrial intelligencedanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of communication with extraterrestrial intelligence.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tau Cetidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi sao thuộc dãy chính cỡ trung bình nằm trong chòm sao Kình Ngư |
| Beta Cetidanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Diphda |
| cetic aciddanh từ | danh từ | Axit thu được khi tinh trùng, được xà phòng hóa bằng kali, bị phân hủy bởi một axit |