Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Seti
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ của Papua New Guinea
danh từ riêng
A language of Papua New Guinea.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Seti
Seti
an
Liên quan đến vị thần Ai Cập Set
tính từ, danh từ
Seti
en
Một họ
danh từ riêng
seti
ger
Một trong những phân đoạn trên một annelid như vậy
danh từ
seti
form
Có hình dạng hoặc cấu trúc của lông
tính từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Ngôn ngữ của Papua New Guinea
1
Ngôn ngữ của Papua New Guinea
1
Ngôn ngữ của Papua New Guinea