Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setiform
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
iː
.
t
ə
ˌ
f
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Có hình dạng hoặc cấu trúc của lông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the shape or structure of bristles.
Nguồn gốc
(etymology)
saeta
“bristle”
+
-form
AI
1
Có hình dạng hoặc cấu trúc của lông
1
Có hình dạng hoặc cấu trúc của lông
1
Có hình dạng hoặc cấu trúc của lông