Dịch

setiger

danh từ (noun)
/ˈsiːtɪdʒə(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một trong những phân đoạn trên một annelid như vậydanh từOne of the segments on such an annelid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. setigerDạng gốc (base form)
  2. setigersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Annelid có lông cứng
  1. Annelid có lông cứng; một con chaetopodAn annelid having setae; a chaetopod.

Họ từ (word family)

cùng gốc setiger

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsaetiger

AI