Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một trong những phân đoạn trên một annelid như vậydanh từOne of the segments on such an annelid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- setigerDạng gốc (base form)
- setigersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Annelid có lông cứng
- Annelid có lông cứng; một con chaetopodAn annelid having setae; a chaetopod.
Họ từ (word family)
cùng gốc setigerNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsaetiger