Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceticide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ giết cá voi
danh từ
A killer of whales
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceticide
Dạng gốc
(base form)
ceticide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ceto
+
cide
AI
1
Kẻ giết cá voi
1
Kẻ giết cá voi
1
Kẻ giết cá voi