Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cetiedil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất làm giãn mạch và chống hình liềm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vasodilator and antisickling agent.
AI
1
Chất làm giãn mạch và chống hình liềm
1
Chất làm giãn mạch và chống hình liềm
1
Chất làm giãn mạch và chống hình liềm