Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một họ sinh sống từ tiếng Anh Trung đại chỉ người sống bên một con suối.danh từ riêngA habitational surname from Middle English for someone living by a brook.
- Một họ từ tiếng Hebrew, phiên âm và chuẩn hóa từ tiếng Hebrew ברך (barúkh, "được ban phước").danh từ riêngA surname from Hebrew, a transliteration and normalization of Hebrew ברך (barúkh, “blessed”).
- Tên nam được chuyển từ họ, biến thể của Brooks.danh từ riêngA male given name transferred from the surname, variant of Brooks.
- Tên nữ được chuyển từ họ hiện đại, biến thể của Brooke.danh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage, variant of Brooke.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| By Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở Wiltshire, Anh, có chiều dài ngắn ở Somerset tại Batheaston và Bathford, nơi nó nhập vào sông Bristol Avon |
| Rye Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở quận Westchester, New York |
| Rea Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông nhỏ ở Shropshire, Anh, chảy từ gần biên giới xứ Wales để nhập vào sông Severn tại Shrewsbury |
| Main Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| brook mintdanh từ | danh từ | Nước bạc hà |
| Broad Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn East Windsor, Quận Hartford, Connecticut, Hoa Kỳ |
| brook troutdanh từ | danh từ | Loài cá thuộc loài Salvelinus fontinalis |
| Bound Brookdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở quận Somerset, New Jersey, Hoa Kỳ |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Thị trấn thuộc quận Newton
- Thị trấn thuộc quận Newton, bang Indiana, Hoa KỳA town in Newton County, Indiana, United States.