Dịch

Brook

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Một họ sinh sống từ tiếng Anh Trung đại chỉ người sống bên một con suối.danh từ riêngA habitational surname from Middle English for someone living by a brook.
  2. Một họ từ tiếng Hebrew, phiên âm và chuẩn hóa từ tiếng Hebrew ברך (barúkh, "được ban phước").danh từ riêngA surname from Hebrew, a transliteration and normalization of Hebrew ברך (barúkh, “blessed”).
  3. Tên nam được chuyển từ họ, biến thể của Brooks.danh từ riêngA male given name transferred from the surname, variant of Brooks.
  4. Tên nữ được chuyển từ họ hiện đại, biến thể của Brooke.danh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage, variant of Brooke.

Cụm từ (phrase)

By Brookdanh từ riêngCon sông ở Wiltshire, Anh, có chiều dài ngắn ở Somerset tại Batheaston và Bathford, nơi nó nhập vào sông Bristol Avon
Rye Brookdanh từ riêngNgôi làng ở quận Westchester, New York
Rea Brookdanh từ riêngCon sông nhỏ ở Shropshire, Anh, chảy từ gần biên giới xứ Wales để nhập vào sông Severn tại Shrewsbury
Main Brookdanh từ riêngThị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada
brook mintdanh từNước bạc hà
Broad Brookdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn East Windsor, Quận Hartford, Connecticut, Hoa Kỳ
brook troutdanh từLoài cá thuộc loài Salvelinus fontinalis
Bound Brookdanh từ riêngQuận ở quận Somerset, New Jersey, Hoa Kỳ

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Thị trấn thuộc quận Newton
  1. Thị trấn thuộc quận Newton, bang Indiana, Hoa KỳA town in Newton County, Indiana, United States.

AI