Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Quận Brooklyndanh từ riêngA borough in New York City, New York. It is located on the western end of Long Island.
- Thị trấn Brooklyndanh từ riêngA town in Windham County, Connecticut.
- Làng Brooklyndanh từ riêngA village in St. Clair County, Illinois.
- Thành phố Brooklyndanh từ riêngA small city in Poweshiek County, Iowa.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Brooklyn Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Anne Arundel, ngoại ô Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ |
| Brooklyn Bridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Cây cầu treo ở New York, nối các quận Manhattan và Brooklyn bằng cách bắc qua sông Đông |
| Brooklyn Centerdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Hennepin, Minnesota, Hoa Kỳ |
| Brooklyn fadedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với taper fade |
| Brooklyn blackout cakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blackout cake |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Thị trấn Brooklyn
- A small town in Morgan County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc BrooklynVí dụ
- , / ,
- Leib .
- .