Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Brooklyn fade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với taper fade
danh từ
Synonym of taper fade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Brooklyn fade
Dạng gốc
(base form)
Brooklyn fade
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
taper fade
AI
1
Đồng nghĩa với taper fade
1
Đồng nghĩa với taper fade
1
Đồng nghĩa với taper fade