Dịch

Brooklyn blackout cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blackout cakedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blackout cake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Brooklyn blackout cakeDạng gốc (base form)
  2. Brooklyn Blackout cakesSố nhiều (plural)
  3. Brooklyn blackout cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI