Brooklyn blackout cake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với blackout cakedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blackout cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Brooklyn blackout cakeDạng gốc (base form)
- Brooklyn Blackout cakesSố nhiều (plural)
- Brooklyn blackout cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa