Dịch

Brookings

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Brookings, Nam Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Brookings County, South Dakota, United States.
  3. Thành phố ở Quận Curry, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Curry County, Oregon, United States.

Cụm từ (phrase)

Brookings Countydanh từ riêngMột trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Brookings

Ví dụ

  • $1.5 , 6% , .
  • 2010 2017, .

AI