Brookings
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Brookings, Nam Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Brookings County, South Dakota, United States.
- Thành phố ở Quận Curry, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Curry County, Oregon, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Brookings Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Brookings |
Ví dụ
- $1.5 , 6% , .
- 2010 2017, .