Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bron
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Bronson
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Bronson.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bron
bron
ze
Đồng thiếc
danh từ, động từ, tính từ
B1
bron
cos
Số nhiều của bronco
danh từ
B2
Bron
x
Quận thuộc thành phố New York, Mỹ
danh từ riêng, danh từ
B2
Bron
son
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Bronson
1
Dạng viết tắt của tên nam Bronson
1
Dạng viết tắt của tên nam Bronson