Dịch

Bronx

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quận thuộc thành phố New York, Mỹdanh từ riêngA borough of New York City, New York, United States.
  2. Sông ở bang New York, Mỹdanh từ riêngA river downstate in New York State; in full, Bronx River.
  3. Cocktail Bronxdanh từA cocktail containing gin, vermouth, and orange juice.

Cụm từ (phrase)

the bronx cheerTiếng la ó chế giễu
Bronx cheerdanh từĐồng nghĩa với raspberry
West Bronxdanh từ riêngQuận của Bronx, Thành phố New York, Hoa Kỳ
Bronx Countydanh từ riêngMột trong 62 quận ở bang New York, Hoa Kỳ, giáp ranh với quận The Bronx ở thành phố New York
Bronx Bombersdanh từ riêngBiệt danh của New York Yankees

Ví dụ

  • .Anh ấy đang đi về phía quận Bronx.
  • .Bronx là một quận của thành phố New York.
  • , .Cô ấy quản lý một khu vườn cộng đồng xinh xắn ở Bronx, gần quán cà phê Dominica.

AI