Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bronxite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân ở Bronx, New York, Hoa Kỳ
danh từ
An inhabitant of Bronx, New York, USA.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bronxite
Dạng gốc
(base form)
Bronxite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Bronx
+
-ite
AI
1
Cư dân ở Bronx
1
Cư dân ở Bronx
1
Cư dân ở Bronx