Dịch

Bronson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn, quận lỵ của Quận Levy, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Levy County, Florida, United States.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Woodbury, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city in Woodbury County, Iowa, United States.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố nhỏ ở Quận Bourbon
  1. Thành phố nhỏ ở Quận Bourbon, Kansas, Hoa KỳA small city in Bourbon County, Kansas, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiBrun“a man named Brown's”

AI