Bronson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn, quận lỵ của Quận Levy, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Levy County, Florida, United States.
- Thành phố nhỏ ở Quận Woodbury, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city in Woodbury County, Iowa, United States.
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố nhỏ ở Quận Bourbon
- Thành phố nhỏ ở Quận Bourbon, Kansas, Hoa KỳA small city in Bourbon County, Kansas, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiBrun“a man named Brown's”