Dịch

Brick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Brickdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn Brickdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Ocean County, New Jersey, United States, named after Joseph Brick.

AI