Brick
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Brickdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn Brickdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Ocean County, New Jersey, United States, named after Joseph Brick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrickDạng gốc (base form)
- BricksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)brick wallBức tường gạchbrick houseNgười phụ nữ khêu gợi với cặp mông và vòng một to tròntalk to a brick wallBị ai đó hoàn toàn phớt lờ hoặc coi thường, như thể đang nói chuyện với một vật vô tridumb as a brickĐồng nghĩa với thick as a brickthick as a brickNgu ngơ, đần độnbrick itSợ hãi; phải sợ hãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha