Dịch

brickwork

A2danh từ (noun)
US/ˈbɹɪk.wɝk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kết cấu gạchdanh từkhông đếm được (uncountable)A structure, or portion of a structure, that is made out of bricks.
  2. Chất lượng xây gạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of the construction of a brick structure.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Hai hàng ống dưới cùng ở mỗi đầu trụ sau đó được khoan qua lớp gạch để tạo thành lỗ thoát nước, hỗ trợ thoát nước từ phía sau các vòm
  • , , .Ống khói xây bằng gạch sẽ được trát vữa bên trong vài feet tính từ nơi lắp đặt lò sưởi
  • ?

AI