Nghĩa chính
- Kết cấu gạchdanh từkhông đếm được (uncountable)A structure, or portion of a structure, that is made out of bricks.
- Chất lượng xây gạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of the construction of a brick structure.
Họ từ (word family)
cùng gốc brickworkVí dụ
- .Hai hàng ống dưới cùng ở mỗi đầu trụ sau đó được khoan qua lớp gạch để tạo thành lỗ thoát nước, hỗ trợ thoát nước từ phía sau các vòm
- , , .Ống khói xây bằng gạch sẽ được trát vữa bên trong vài feet tính từ nơi lắp đặt lò sưởi
- ?