Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bức tường gạchdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see brick, wall. A wall made of bricks.
- Trở ngạidanh từAn obstacle.
- Loại bộ lọc khử răng cưa có đường cắt dốcdanh từA type of anti-aliasing filter with a steep cutoff.
- Xung quanh xây tường gạchđộng từTo build a brick wall around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brick wallNguyên thể (infinitive)
- brick wallsSố nhiều (plural)
- brick walledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brick wallingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talk to a brick wallđộng từ | động từ | Bị ai đó hoàn toàn phớt lờ hoặc coi thường, như thể đang nói chuyện với một vật vô tri |
| run into a brick wallđộng từ | động từ | Gặp phải một rào cản hoặc trở ngại không thể vượt qua để tiến bộ |
| bang one's head against a brick wallđộng từ | động từ | Lãng phí công sức vào một dự án vô ích |
| see through brick wallcụm từ | cụm từ | Sắc sảo, thông minh xuất chúng |
| brick-walled | Chưa có nghĩa | |
| hit a brick wall | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Một người im lặng hoặc không phản hồi
- Someone who is silent or unresponsive.
Họ từ (word family)
cùng gốc brick wallTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi có cảm giác mình đang nói chuyện với bức tường gạch.
- 1973.
- anti-imaging .
Xuất hiện ở từ khác
- wallkết hợptường gạch