Dịch

Brian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam Brai-ơndanh từ riêngA male given name from Irish.
  2. Họ Briandanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

O'Briandanh từ riêngMột họ
Briançon chalkdanh từPhấn Pháp
Brianchon hexagondanh từHình lục giác không phẳng có ba đường chéo gặp nhau

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng IrelandBrian

Ví dụ

  • Chili’s “ ” , ( ), ( ), ( ) ( ).
  • .
  • ?

AI