Nghĩa chính
- Tên nam Brai-ơndanh từ riêngA male given name from Irish.
- Họ Briandanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Briandanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
| Briançon chalkdanh từ | danh từ | Phấn Pháp |
| Brianchon hexagondanh từ | danh từ | Hình lục giác không phẳng có ba đường chéo gặp nhau |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng IrelandBrian
Ví dụ
- Chili’s “ ” , ( ), ( ), ( ) ( ).
- .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc Brian- BriannaTên riêng dành cho nữ, biến thể của Brianadanh từ riêng
- BrianaTên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ireland, tương đương với nam tính là Brian, được sử dụng thường xuyên từ những năm 1970danh từ riêng
- BrianneTên riêng dành cho nữ từ các ngôn ngữ Celticdanh từ riêng
- BriandMột họ từ tiếng Phápdanh từ riêng