Dịch

Bri

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Brianna, hoặc Bridget, hoặc Britney, hoặc hiếm khi là Britannia hoặc Sabrinadanh từ riêngA diminutive of the female given name Brianna, or Bridget, or Britney, or, rarely, Britannia or Sabrina.
  2. Dạng viết tắt của tên nam Briandanh từ riêngA diminutive of the male given name Brian.

Cụm từ (phrase)

Bri'ishdanh từ riêngTiếng Anh của người Anh
Bri-Nylondanh từ riêngThương hiệu sợi nylon được sản xuất tại Anh và thống trị thời trang Anh trong những năm 1960 và 1970

Ví dụ

  • , … , .

AI