Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Brianna
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
b
ɹ
iː
ˈ
æ
n
ə
/
US
/
b
ɹ
iː
ˈ
ɑ
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Briana
danh từ riêng
A female given name, variant of Briana.
Ví dụ
16-
year-old
Brianna
Ghey's
death
certificate
will
misgender
her
because
she
was
considered
too
young
to
get
a
Gender
Recognition
Certificate
.
Both
mainstream
political
parties
opposed
her
right
to
get
one
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ