Bowling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ Bowlingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Bowlingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village on the Clyde in West Dunbartonshire council area, Scotland (OS grid ref NS4473).
- Cộng đồng Bowlingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Cumberland County, Tennessee, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BowlingDạng gốc (base form)
- BowlingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bowling balldanh từ | danh từ | Ban nhạc kèn đồng |
| bowling clubdanh từ | danh từ | Câu lạc bộ dành cho những người chơi bowling |
| road bowlingdanh từ | danh từ | Trò chơi kỹ năng trong đó một quả bóng kim loại nặng được ném dọc theo một đoạn đường được xác định trước trên các con đường nông thôn, đội chiến thắng là đội có ít lần ném nhất |
| fast bowlingdanh từ | danh từ | Loại bowling được thực hiện bởi một vận động viên ném bóng nhanh |
| open bowlingdanh từ | danh từ | Bowling không được phép; môn thể thao bowling được chơi ngẫu nhiên hoặc không chính thức |
| bowling greendanh từ | danh từ | Bãi cỏ trải dài, được cắt tỉa gọn gàng và trải dài để chơi trò chơi ném bóng |
| bowling averagedanh từ | danh từ | Số lần bị thủng lưới chia cho số lần bắt bóng được thực hiện, được sử dụng làm thống kê |
| bowling alleydanh từ | danh từ | Sân chơi bowling |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bowling
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban area in Bradford, West Yorkshire, England (OS grid ref SE1731).