Nghĩa chính
- Độc tố botulinumdanh từ riêngA toxic compound (generic name botulinum toxin type A) produced by the bacterium Clostridium botulinum, that causes the paralysis of muscles, used in cosmetic surgery to conceal wrinkles and for muscle spasm relief and headache prevention.
- Tiêm botoxđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To inject Botox.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Botox smiledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pan Am smile |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : . ? : . : ? : . .Eric Andre: Bạn trông thật tuyệt vời. Bí quyết của bạn là gì? Asa Akira: Botox. Eric Andre: Thật sao? Asa Akira: Ừ. Và tôi đang đói
- , .Để rõ ràng, tôi không có vấn đề gì với bất kỳ ai tiêm botox và chất làm đầy
- .Cô ấy sử dụng botox