Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bótox
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbotoɡs/
Nghĩa chính
1
Tiêm botox
danh từ
botox
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Botox
Độc tố botulinum
AI
1
Tiêm botox
1
Tiêm botox
1
Tiêm botox