Borrow
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BorrowDạng gốc (base form)
- BorrowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| borrow troubleđộng từ | động từ | Lo lắng về những sự kiện trong tương lai không nằm trong tầm kiểm soát của mình và điều đó có thể không xảy ra |
| borrow pitdanh từ | danh từ | Cái hố được đào để lấy vật liệu (chẳng hạn như đất, sỏi hoặc cát) để sử dụng ở một địa điểm khác |
| borrow rolldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mortgage roll |
| beg, borrow, or stealcụm từ | cụm từ | Có được một cái gì đó bằng bất kỳ phương tiện cần thiết hoặc có sẵn |
| borrow words | Vay mượn từ ngữ | |
| borrow money | Vay tiền | |
| borrow a book | Mượn sách | |
| borrow an idea | Mượn ý tưởng |
Họ từ (word family)
cùng gốc BorrowNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha