Dịch

Borrow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BorrowDạng gốc (base form)
  2. BorrowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

borrow troubleđộng từLo lắng về những sự kiện trong tương lai không nằm trong tầm kiểm soát của mình và điều đó có thể không xảy ra
borrow pitdanh từCái hố được đào để lấy vật liệu (chẳng hạn như đất, sỏi hoặc cát) để sử dụng ở một địa điểm khác
borrow rolldanh từĐồng nghĩa với mortgage roll
beg, borrow, or stealcụm từCó được một cái gì đó bằng bất kỳ phương tiện cần thiết hoặc có sẵn
borrow wordsVay mượn từ ngữ
borrow moneyVay tiền
borrow a bookMượn sách
borrow an ideaMượn ý tưởng

AI