Nghĩa chính
- Cái hố được đào để lấy vật liệu (chẳng hạn như đất, sỏi hoặc cát) để sử dụng ở một địa điểm khácdanh từA pit that is dug to extract material (such as soil, gravel, or sand) for use at another location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borrow pitDạng gốc (base form)
- borrow pitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 41,000 . . .