Dịch

Bolivia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bô-li-vi-adanh từ riêngA country in South America. Official name: Plurinational State of Bolivia. Capitals: La Paz and Sucre.
  2. Thị trấn nhỏ, quận lỵ của Quận Brunswick, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngA small town, the county seat of Brunswick County, North Carolina, United States.
  3. Tên cũ của Santa Cruz: một hòn đảo thuộc Galapagos, Ecuadordanh từ riêngFormer name of Santa Cruz: an island of Galapagos, Ecuador.
  4. Địa phương trong khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Tenterfield council area, north eastern New South Wales, Australia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Republic of Boliviadanh từ riêngBôlivia
Plurinational State of Boliviadanh từ riêngNhà nước Đa dân tộc Bolivia
Bolivian corianderdanh từMột loại thảo dược ăn được thuộc loài Porophyllum Ruderale, có nguồn gốc từ Nam và Trung Mỹ
Bolivian chinchilladanh từChinchilla đuôi ngắn
Bolivian river dolphindanh từLoài cá heo (Inia boliviensis) ở sông Amazon
Bolivian Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Bolivia
Bolivian marching powderdanh từCôcain
Bolivian slaty antshrikedanh từLoài chim thụ động thuộc họ kiến, Thamnophilus sticturus

Ví dụ

  • .
  • .
  • . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaBolivia“land of Bolivar”
  2. từ tiếng BasqueBolibar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI