Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bolivianite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ametrine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ametrine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ametrine
Ví dụ
The
Anahi
Mine
located
near
the
Brazilian
border
produces
amethyst
,
citrina
and
Bolivianite
.
Nguồn gốc
(etymology)
Bolivian
+
-ite
AI
1
Đồng nghĩa với ametrine
1
Đồng nghĩa với ametrine
1
Đồng nghĩa với ametrine