Dịch

bolivianite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ametrinedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ametrine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , citrina .

Nguồn gốc (etymology)

AI