Dịch

ametrine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thạch anh xuất hiện tự nhiên, với các vùng màu tím, vàng hoặc camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A naturally occurring variety of quartz, with zones of purple and yellow or orange.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ametrineDạng gốc (base form)
  2. ametrinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI