Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bobbi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Roberta
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Roberta.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bobbi
bobbi
ng
Sự nhấp nhô, sự lắc lư
danh từ
B2
bobbi
n
Ống chỉ, suốt chỉ
danh từ
C1
bobbi
ns
Chuyện tào lao, rác rưởi, thứ gì đó vô giá trị hoặc vô nghĩa
danh từ
bobbi
tt
Cắt dương vật của (một người)
động từ
Xem thêm 7 từ
Ví dụ
“
We're
here
to
check
the
locks
,”
Valdez
said
.
“
Bobbi
thinks
someone
may
have
been
hanging
around
here
this
morning
before
you
came
on
duty
.”
AI
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Roberta
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Roberta
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Roberta