bobbitt
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cắt dương vật của (một người)động từngoại động từ (transitive)To cut off the penis of (a person).
- Cắt bỏ (dương vật)động từngoại động từ (transitive)To cut off (the penis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobbittNguyên thể (infinitive)
- bobbittsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bobbittedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bobbittingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lorena Bobbittdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với emasculation |
| Bobbitt proceduredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với emasculation |
| pull a Bobbitt | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- : .
- […] , […]
- , , , , .