Dịch

bobbins

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyện tào lao, rác rưởi, thứ gì đó vô giá trị hoặc vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)crap, rubbish, something worthless or nonsensical

Ví dụ

  • , , .

AI