Nghĩa chính
- Bluetoothdanh từ riêngThe nickname of Harald Gormsson, a king of Denmark and Norway.
- Tiêu chuẩn công nghệ không dây tầm ngắn dành cho mạng cá nhân.danh từ riêngAn short-range wireless technology standard for personal area networks.
- Truyền hoặc giao tiếp qua Bluetoothđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To transmit or communicate by Bluetooth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BluetoothNguyên thể (infinitive)
- BluetoothsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- BluetoothedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- BluetoothingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bluetooth device | Thiết bị bluetooth | |
| bluetooth speaker | Loa bluetooth | |
| bluetooth enabled | Hỗ trợ bluetooth | |
| bluetooth headset | Tai nghe bluetooth | |
| bluetooth pairing | Ghép nối bluetooth | |
| bluetooth connection | Kết nối bluetooth |
Ví dụ
- .
- 13- Harald .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Bluetooth- bluejackingHành động, thực hành hoặc hoạt động gửi tin nhắn văn bản ẩn danh tới điện thoại di động bằng Bluetoothdanh từ
- bluejackGửi tin nhắn đến (một thiết bị) một cách ẩn danh bằng Bluetoothđộng từ
- bluejackerNgười gửi tin nhắn ẩn danh tới một thiết bị sử dụng hệ thống Bluetoothdanh từ
- bluesnarfingTruy cập trái phép vào thông tin trên thiết bị không dây thông qua kết nối Bluetooth, thường là giữa điện thoại, máy tính để bàn, máy tính xách tay hoặc PDAdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha