Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bluetooth
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bluˈtuθ/
Nghĩa chính
1
Bluetooth (mạng không dây cá nhân)
danh từ
Bluetooth (personal area wireless network)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bluetooth
Dạng viết thường của Bluetooth
Bluetooth
Bluetooth
AI
1
Bluetooth (mạng không dây cá nhân)
1
Bluetooth (mạng không dây cá nhân)
1
Bluetooth (mạng không dây cá nhân)