Dịch

Blu-Tack

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chất kết dính giống như bột bả rắn, ban đầu có màu xanh lam, được sử dụng để cố định các vật dụng vào tường và các bề mặt khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A solid putty-like adhesive, originally blue in colour, used to secure items to walls and other surfaces.
  2. Khắc phục bằng Blu-Tackđộng từTo fix with Blu-Tack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Blu-TackNguyên thể (infinitive)
  2. Blu-TacksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. Blu-TackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. Blu-TackingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI