Nghĩa chính
- Chuẩn bị cưỡi ngựa bằng cách trang bị cho nó dây buộc (dây nịt, dây cương, yên ngựa, v.v.)động từTo prepare a horse for riding by equipping it with tack (harness, reins, saddle etc.)
- Gắn theo cách tạm thời (bằng hoặc như thể bằng đinh hoặc ghim), chẳng hạn như cố định các mảnh vải vào vị trí để chuẩn bị khâu các đường nối của chúng hoặc để treo khăn trải giường làm lớp che trước khi sơnđộng từTo attach in a temporary fashion (with or as if with tacks or pins), as for example to fix pieces of fabric into position in preparation for sewing their seams, or to hang dropcloths as masking before painting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tack upNguyên thể (infinitive)
- tacks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tacked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tacking upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tack-updanh từ | danh từ | Tấm áp phích |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa